give up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Từ bỏ, bỏ cuộc: "give up" có nghĩa ngừng cố gắng làm điều đó, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hoặc thất bại. - Ngừng sử dụng hoặc thực hiện một thói quen: "give up" cũng được dùng để chỉ việc chấm dứt một thói quen hoặc hành vi nào đó ( dụ: hút thuốc, uống rượu). - Nhường lại, giao nộp: "give up" có thể mang nghĩa từ bỏ quyền sở hữu hoặc vị trí của mình cho người khác. - Đầu hàng: Trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột, "give up" đồng nghĩa với việc chấp nhận thất bại ngừng kháng cự.

dụ sử dụng
  • Từ bỏ, bỏ cuộc:

    • She never gave up, even when the situation seemed hopeless. ( ấy không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi tình huống có vẻvọng.)
    • After many attempts, he finally gave up trying to fix the old car. (Sau nhiều lần thử, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ việc sửa chiếc xe .)
  • Ngừng thói quen:

    • He decided to give up smoking for his health. (Anh ấy quyết định bỏ hút thuốc sức khỏe của mình.)
    • She gave up drinking alcohol after the doctor's advice. ( ấy đã ngừng uống rượu sau lời khuyên của bác sĩ.)
  • Nhường lại, giao nộp:

    • The soldiers were forced to give up their weapons. (Những người lính buộc phải giao nộp khí của họ.)
    • He gave up his seat to an elderly woman on the bus. (Anh ấy nhường ghế cho một bà cụ trên xe buýt.)
  • Đầu hàng:

    • The rebels finally gave up after a long siege. (Quân nổi dậy cuối cùng đã đầu hàng sau một cuộc bao vây kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "give up on someone/something": từ bỏ hy vọng vào ai đó hoặc điều đó.

    • I gave up on trying to explain the concept to him. (Tôi đã từ bỏ hy vọng giải thích khái niệm đó cho anh ta.)
  • "give up the ghost": (thành ngữ) chết hoặc ngừng hoạt động (thường nói về máy móc).

    • My old laptop finally gave up the ghost last night. (Chiếc laptop của tôi cuối cùng đã hỏng hẳn vào đêm qua.)
  • "give up on life": mất hết hy vọng ý chí sống.

    • After the accident, he seemed to give up on life. (Sau tai nạn, anh ấy dường như mất hết hy vọng sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Give-up (danh từ): sự từ bỏ, hành động bỏ cuộc.

    • The team's give-up was evident in the final minutes of the game. (Sự bỏ cuộc của đội bóng thể hiện trong những phút cuối trận.)
  • Giving-up (danh từ): hành động đang từ bỏ.

    • His giving-up of the project surprised everyone. (Việc anh ấy từ bỏ dự án đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Quit: bỏ, ngừng (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc thói quen).

    • She quit her job to travel the world. ( ấy bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Abandon: bỏ rơi, từ bỏ hoàn toàn.

    • They abandoned the project due to lack of funds. (Họ đã từ bỏ dự án do thiếu kinh phí.)
  • Surrender: đầu hàng, nhường lại.

    • The enemy surrendered after the battle. (Kẻ thù đã đầu hàng sau trận chiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, chịu thua (thường sau khi cố gắng chống cự).

    • After hours of arguing, she finally gave in and agreed. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng ấy đã nhượng bộ đồng ý.)
  • Give over: ngừng làm gì đó (thường dùng trong mệnh lệnh, khẩu ngữ).

    • Give over crying! It's not that bad. (Ngừng khóc đi! Không tệ đến thế đâu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give up the ship": bỏ cuộc hoàn toàn (thường trong tình huống khó khăn).

    • Don't give up the ship; we still have a chance to win. (Đừng bỏ cuộc; chúng ta vẫn còn cơ hội thắng.)
  • "Never say give up": không bao giờ nói từ bỏ, luôn kiên trì.

    • His motto is "never say give up" when facing challenges. (Phương châm của anh ấy "không bao giờ nói từ bỏ" khi đối mặt với thử thách.)
give up
He decided to give up eating sweets to be healthier.